nepenthe

/ne'penθi/
Học thuật
Thân thiện
nepenthe

A weary traveler sips a cup of nepenthe by the fire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc giải sầu, thuốc quên sầu: Một loại thuốc hoặc chất huyền thoại khả năng xóa tan nỗi buồn, đau khổ hoặc ký ức đau thương, mang lại sự quên lãng an ủi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He sought a nepenthe for his broken heart. (Anh ta tìm kiếm một liều thuốc giải sầu cho trái tim tan vỡ.)
    • For some, music is a nepenthe that eases their sorrow. (Đối với một số người, âm nhạc một liều thuốc quên sầu làm dịu đi nỗi buồn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cup of nepenthe": một liều thuốc giải sầu (thường được hình dung như một thức uống).

    • In his despair, he wished for a cup of nepenthe. (Trong tuyệt vọng, anh ta ước một ly thuốc giải sầu.)
  • "nepenthe of sleep": sự quên lãng giấc ngủ mang lại.

    • After the tragedy, she found a temporary nepenthe in sleep. (Sau bi kịch, ấy tìm thấy một liều thuốc giải sầu tạm thời trong giấc ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nepenthes (n): Tên một chi thực vật (cây nắp ấm), nguồn gốc từ cùng một từ Hy Lạp cổ, nhưng không mang nghĩa "thuốc giải sầu" trong ngữ cảnh hiện đại thông thường.
  • Anodyne (n): Thuốc giảm đau; thứ làm dịu đi nỗi đau tinh thần hoặc thể xác.
  • Panacea (n): Thuốc chữa bách bệnh; giải pháp cho mọi vấn đề.
Từ đồng nghĩa
  • Balm: dầu thơm, sự an ủi.
  • Solace: sự an ủi, nguồn an ủi.
  • Oblivion: sự lãng quên, quên lãng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verbs đi kèm)

Thành ngữ liên quan
  • To drink/drain the cup of nepenthe: uống cạn chén thuốc quên sầu; cố gắng quên đi mọi đau khổ.
    • He tried to drain the cup of nepenthe after his loss. (Anh ấy đã cố gắng uống cạn chén thuốc quên sầu sau mất mát của mình.)
nepenthe

A weary traveler sips a cup of nepenthe by the fire.

danh từ
  1. (thơ ca) thuốc giải sầu

Từ chứa "nepenthe"