knee breeches

knee breeches

A gentleman in a historical costume wears knee breeches with his coat.

Định nghĩa

Danh từ:
Quần ống ngắn dài đến đầu gối: "knee breeches" một loại quần ống dài đến hoặc ngay dưới đầu gối, thường được mặc trong trang phục lịch sử hoặc trang trọng. Loại quần này thường ôm sát kết thúcgần đầu gối, không che phủ phần chân dưới.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc quần ống ngắn dài đến đầu gối như một phần của trang phục thế kỷ 18.)
  • (Những người tái hiện lịch sử đều mặc quần ống ngắn dài đến đầu gối cùng với tất dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Knee breeches thường được mặc kết hợp với tất (stockings) giày khóa (buckle shoes) trong các bối cảnh trang trọng hoặc lịch sử.
  • Trong thời kỳ Phục hưng thế kỷ 18, knee breeches trang phục phổ biến cho nam giới quý tộc quân đội.
Biến thể từ gần giống
  • Breeches (n): quần ngắn, thường dùng để chỉ quần ống ngắn nói chung.
  • Knickerbockers (n): quần ống ngắn xổ phồng, tương tự nhưng thường rộng hơn đaiđầu gối.
Từ đồng nghĩa
  • Quần ống ngắn: (nghĩa tương đương trong tiếng Việt, mô tả loại quần kết thúc trên mắt cá chân hoặcđầu gối).
Các cụm từ liên quan
  • Pair of knee breeches: một cái quần ống ngắn dài đến đầu gối.
    • He ordered a pair of knee breeches from the tailor. (Anh ấy đặt một cái quần ống ngắn dài đến đầu gối từ thợ may.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "knee breeches".

Từ gần giống

Từ chứa "knee breeches"