knee joint

knee joint

A physical therapist gently bends a patient's knee joint during a rehabilitation session.

Định nghĩa

Danh từ: Khớp gối. Đây một khớp bản lềchân người, nối xương chày (tibia) xương mác (fibula) với xương đùi (femur) được bảo vệ phía trước bởi xương bánh chè (patella). Khớp gối cho phép chân gập duỗi, đồng thời chịu trọng lượng lớn khi đứng di chuyển.

dụ sử dụng
  • (Khớp gối khớp lớn nhất trong cơ thể người.)
  • (Chấn thương khớp gối thường gặpcác vận động viên.)
  • (Bác sĩ đã kiểm tra khớp gối để tìm dấu hiệu sưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Knee joint replacement": phẫu thuật thay khớp gối nhân tạo (thường dùng trong y khoa).
    • He underwent a knee joint replacement surgery after years of arthritis. (Ông ấy đã trải qua phẫu thuật thay khớp gối sau nhiều năm bị viêm khớp.)
  • "Knee joint effusion": tràn dịch khớp gối (tình trạng chất lỏng tích tụ trong khớp).
    • The MRI showed a knee joint effusion caused by trauma. (Kết quả chụp cộng hưởng từ cho thấy tràn dịch khớp gối do chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Knee (n): đầu gối (phần cơ thể bao gồm khớp gối vùng xung quanh).
    • She scraped her knee when she fell. ( ấy bị trầy đầu gối khi ngã.)
  • Joint (n): khớp (bất kỳ điểm nối nào giữa các xương trong cơ thể).
    • The hip joint is also a ball-and-socket joint. (Khớp háng cũng khớp chỏm cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Genual joint: khớp gối (thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn, ít dùng trong đời sống).
  • Stifle joint: khớp gối (thường dùng cho động vật, như ngựa hoặc chó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knee in: đâm đầu gối vào (hành động dùng đầu gối tác động lực).
    • He kneed in the door to open it. (Anh ta đâm đầu gối vào cửa để mở .)
  • Knee down: quỳ gối xuống (hành động hạ thấp người bằng đầu gối).
    • She kneed down to tie her shoes. ( ấy quỳ gối xuống để buộc dây giày.)
Thành ngữ liên quan
  • On one's knees: quỳ gối (thường chỉ sự cầu xin, yếu đuối hoặc thất bại).
    • The company was on its knees after the financial crisis. (Công ty đã kiệt quệ sau cuộc khủng hoảng tài chính.)
  • Bring someone to their knees: làm ai đó khuất phục hoặc suy sụp.
    • The illness brought him to his knees. (Căn bệnh đã khiến anh ấy suy sụp.)

Từ gần giống

Từ chứa "knee joint"