knee-joint

/'ni:dʤɔint/
Học thuật
Thân thiện
knee-joint

The knee-joint allows the leg to bend and straighten smoothly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu học) Khớp gối: "knee-joint" khớp nối giữa xương đùi xương chàychân, cho phép chân gập lại duỗi ra.
    • (Kỹ thuật) Mối ghép đòn khuỷ: "knee-joint" còn một thuật ngữ kỹ thuật chỉ một loại khớp nối hình dạng hoặc chuyển động tương tự khớp gối, thường dùng trong khí hoặc xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):

    • The doctor examined the patient's knee-joint for signs of arthritis. (Bác sĩ kiểm tra khớp gối của bệnh nhân để tìm dấu hiệu viêm khớp.)
    • An injury to the knee-joint can make walking very difficult. (Một chấn thươngkhớp gối có thể khiến việc đi lại trở nên rất khó khăn.)
  • Danh từ (Kỹ thuật):

    • The machine's arm uses a sturdy knee-joint to allow for precise movement. (Cánh tay máy sử dụng một mối ghép đòn khuỷ chắc chắn để cho phép chuyển động chính xác.)
    • This type of knee-joint is common in folding structures and supports. (Loại mối ghép đòn khuỷ này phổ biến trong các kết cấu giá đỡ có thể gập lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Knee-joint replacement": Phẫu thuật thay khớp gối.

    • After years of pain, he finally decided to have a knee-joint replacement. (Sau nhiều năm đau đớn, cuối cùng ông ấy đã quyết định phẫu thuật thay khớp gối.)
  • "Synovial fluid of the knee-joint": Dịch khớp của khớp gối.

    • The synovial fluid in the knee-joint acts as a lubricant. (Dịch khớp trong khớp gối hoạt động như một chất bôi trơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Knee (n): Đầu gối (chỉ phần cơ thể nói chung, không chỉ khớp).

    • She fell and scraped her knee. ( ấy ngã trầy xước đầu gối.)
  • Joint (n): Khớp (nói chung cho mọi khớp trên cơ thể hoặc trong kỹ thuật).

    • The elbow is another important joint in the human body. (Khuỷu tay một khớp quan trọng khác trong cơ thể người.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong giải phẫu) Articulatio genus: Thuật ngữ Latinh chỉ khớp gối.
  • (Trong kỹ thuật) Hinge joint: Khớp bản lề (có thể từ đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "knee-joint".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "knee-joint".

knee-joint

The knee-joint allows the leg to bend and straighten smoothly.

danh từ
  1. (giải phẫu) khớp đầu gối
  2. (kỹ thuật) mối ghép đòn khuỷ