knee
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
knee
knee
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "knee"
crook-kneed
housemaid's knee
human knee
knee bend
knee-boot
knee brace
knee-breeches
knee breeches
knee-cap
kneecap
knee-deep
knee-hi
knee-high
knee-hole
knee-jerk
knee jerk
knee-jerk reflex
knee joint
knee-joint
kneel
knee-length
kneeler
kneeling
kneeling position
knee-pad
knee pad
knee-pan
kneepan
knee pants
knee piece
knock-knee
knock-kneed
knock-knees
overknee
thick-knee
water on the knee
weak-kneed
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...