knee-boot

/'ni:bu:t/
Học thuật
Thân thiện
knee-boot

A woman wears a pair of black knee-boots on a rainy day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giày ống (đến tận gần đầu gối): Một loại giày hoặc ủng phần ống cao, thường được làm từ da hoặc cao su, kéo dài lên đến hoặc ngay dưới đầu gối của người mặc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a pair of black leather knee-boots with her winter coat. ( ấy đi một đôi giày ống da đen với áo khoác mùa đông.)
    • For the hiking trip, he chose sturdy knee-boots to protect his legs. (Cho chuyến đi bộ đường dài, anh ấy chọn đôi giày ống chắc chắn để bảo vệ đôi chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of knee-boots": một đôi giày ống.
    • She bought a new pair of knee-boots for the rainy season. ( ấy đã mua một đôi giày ống mới cho mùa mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Boot (n): giày ống, ủng (nói chung, có thể ngắn hơn hoặc dài hơn 'knee-boot').
  • Thigh-high boot (n): giày ống cao đến đùi (loại ống cao hơn 'knee-boot').
  • Ankle boot (n): giày cổ thấp (loại ống thấp hơn 'knee-boot').
Từ đồng nghĩa
  • Knee-high boot: giày ống cao đến đầu gối.
  • Over-the-knee boot: giày ống cao quá đầu gối (thường chỉ loại cao hơn một chút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'knee-boot'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'knee-boot'.

knee-boot

A woman wears a pair of black knee-boots on a rainy day.

danh từ
  1. giày ống (đến tận gần đầu gối)