knee-high

/'ni:'hai/
Học thuật
Thân thiện
knee-high

A child pulls on a pair of colorful knee-high socks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cao đến đầu gối: Dùng để mô tả chiều cao của một vật, thường quần áo (như tất, ủng) hoặc thực vật, chỉ chạm tới hoặc che phủ phần đầu gối.
    • Bé tí, lùn tịt (trong thành ngữ): Khi dùng trong thành ngữ "knee-high to a grasshopper", mang nghĩa bóng chỉ một người hoặc vật rất nhỏ bé, thấp lùn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a pair of knee-high leather boots. ( ấy đi một đôi bốt da cao đến đầu gối.)
    • The grass in the field was already knee-high after the rainy season. (Cỏ trên cánh đồng đã cao đến đầu gối sau mùa mưa.)
    • I've known him since he was knee-high to a grasshopper! (Tôi đã biết anh ấy từ khi anh ấy còn bé tí!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "knee-high to a mosquito/grasshopper/duck": Một thành ngữ (thường dùng một cách hài hước) để chỉ một người hoặc vật cực kỳ nhỏ bé, thấp lùn, hoặc để nói về một thời gian rất lâu trước đây khi ai đó còn rất nhỏ.
    • He started helping in the shop when he was just knee-high to a duck. (Anh ấy bắt đầu phụ giúp trong cửa hàng từ khi còn bé tí.)
Biến thể từ gần giống
  • Knee-highs (danh từ số nhiều): Một loại tất dài đến ngay dưới đầu gối.
    • She prefers wearing knee-highs with her skirt. ( ấy thích đi tất cao cỡ dưới gối với váy hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cao đến đầu gối: ankle-high (cao đến mắt cá chân), thigh-high (cao đến đùi).
  • Bé tí, nhỏ xíu: tiny, minuscule, pint-sized.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "knee-high")

Thành ngữ liên quan
  • Knee-high to a grasshopper: Như đã giải thíchtrên, thành ngữ này gần nhưcách dùng cố định phổ biến nhất của "knee-high" với nghĩa bóng.
knee-high

A child pulls on a pair of colorful knee-high socks.

tính từ
  1. cao đến đầu gối

Idioms

  • knee-high to a mosquito (a grasshopper, a duck)
    (đùa cợt) bé tí, lùn tịt

Từ đồng nghĩa