knee-jerk

/'ni:dʤə:k/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phản xạ, tự động, không suy nghĩ: Dùng để mô tả một phản ứng, ý kiến hoặc hành động xảy ra ngay lập tức, theo thói quen hoặc cảm xúc không sự cân nhắc, phân tích kỹ lưỡng.
    • Theo phản xạ bánh chè: (Nghĩa y học gốc) Liên quan đến phản xạ gân xương, khi vào gân xương bánh chè (dưới đầu gối) làm chân giật về phía trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His knee-jerk reaction was to blame the new policy. (Phản ứng theo phản xạ của anh ta đổ lỗi cho chính sách mới.)
    • We need thoughtful solutions, not knee-jerk responses. (Chúng ta cần những giải pháp được suy nghĩ thấu đáo, chứ không phải những phản hồi theo phản xạ.)
    • The politician's knee-jerk criticism of the opposing party lacked substance. (Lời chỉ trích theo phản xạ của chính trị gia đó đối với đảng đối lập thiếu tính thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "knee-jerk liberalism/conservatism": chủ nghĩa tự do/bảo thủ theo phản xạ, chỉ việc ủng hộ một hệ tư tưởng một cách máy móc, không phê phán.

    • He rejects both knee-jerk liberalism and knee-jerk conservatism. (Anh ấy bác bỏ cả chủ nghĩa tự do lẫn chủ nghĩa bảo thủ theo phản xạ.)
  • "a knee-jerk opponent/supporter": một đối thủ/người ủng hộ theo phản xạ, luôn phản đối hoặc ủng hộ điều đó không cần biết nội dung cụ thể.

    • She is not a knee-jerk opponent of technology; she evaluates each case carefully. ( ấy không phải một đối thủ theo phản xạ của công nghệ; ấy đánh giá từng trường hợp một cách cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Knee-jerk reaction/response (cụm danh từ): phản ứng/phản hồi theo phản xạ.
    • The announcement provoked a knee-jerk reaction from the public. (Thông báo đã gây ra một phản ứng theo phản xạ từ công chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Automatic (tự động): (một phản ứng tự động).
  • Reflex (phản xạ): (một hành động phản xạ).
  • Unthinking (không suy nghĩ): (một câu trả lời không suy nghĩ).
  • Pavlovian (theo kiểu Pavlov): (một phản ứng theo kiểu Pavlov - mang tính điều kiện, máy móc).
Từ trái nghĩa
  • Considered (được cân nhắc): (một ý kiến được cân nhắc).
  • Thoughtful (suy nghĩ thấu đáo): (một phân tích thấu đáo).
  • Deliberate ( chủ đích, thận trọng): (một quyết định thận trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Jump to conclusions: vội vàng kết luận (hành động tương tự "knee-jerk").
    • Don't jump to conclusions before hearing the full story. (Đừng vội vàng kết luận trước khi nghe toàn bộ câu chuyện.)
danh từ
  1. (y học) phản xạ bánh chè