knee-length

Học thuật
Thân thiện
knee-length

The girl wears a knee-length dress to the party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dài đến đầu gối: Mô tả trang phục (như váy, quần, áo khoác) hoặc vật dụng chiều dài vừa chạm tới hoặc che phủ vùng đầu gối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a stylish knee-length skirt to the office. ( ấy mặc một chiếc váy dài đến đầu gối rất thời trang đến văn phòng.)
    • For the ceremony, men are required to wear knee-length socks. (Đối với buổi lễ, đàn ông được yêu cầu mang tất dài đến đầu gối.)
    • He prefers knee-length coats in the winter for extra warmth. (Anh ấy thích những chiếc áo khoác dài đến đầu gối vào mùa đông để giữ ấm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "knee-length" as a descriptor: Thường được dùng như một tính từ ghép trước danh từ để mô tả đặc điểm chiều dài.
    • The uniform includes a knee-length tunic. (Đồng phục bao gồm một áo choàng dài đến đầu gối.)
Biến thể từ gần giống
  • Ankle-length (adj): dài đến mắt cá chân.
  • Midi-length (adj): dài đến giữa bắp chân (thường dùng cho váy).
  • Above-the-knee (adj): ngắn trên đầu gối.
Từ đồng nghĩa
  • Mid-calf (adj): dài đến giữa bắp chân (có thể dài hơn hoặc ngắn hơn một chút).
  • Three-quarter length (adj): dài ba phần (thường chỉ tay áo hoặc quần, có thể ám chỉ độ dài gần đầu gối).
knee-length

The girl wears a knee-length dress to the party.

Adjective
  1. dài đến đầu gối