knee-pad

/'ni:pæd/
Học thuật
Thân thiện
knee-pad

A gardener wears a knee-pad while planting flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng đệm đầu gối: Một vật dụng thường làm bằng vải, cao su, da hoặc nhựa, được đeođầu gối để bảo vệ khỏi chấn thương, va đập hoặc đau khi quỳ, làm việc hoặc chơi thể thao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gardener wears knee-pads to protect his knees while weeding. (Người làm vườn đeo miếng đệm đầu gối để bảo vệ đầu gối khi nhổ cỏ.)
    • Volleyball players often use knee-pads to prevent injuries during dives. (Các vận động viên bóng chuyền thường dùng miếng đệm đầu gối để ngăn ngừa chấn thương khi lao người cứu bóng.)
    • These knee-pads are made of soft foam for extra comfort. (Những miếng đệm đầu gối này được làm bằng mút mềm để tăng thêm sự thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put on/take off knee-pads": đeo vào/tháo miếng đệm đầu gối ra.

    • Remember to put on your knee-pads before starting the floor tiling work. (Hãy nhớ đeo miếng đệm đầu gối vào trước khi bắt đầu công việc ốp lát sàn.)
  • "a pair of knee-pads": một đôi/ một cặp miếng đệm đầu gối.

    • He bought a new pair of knee-pads for his skateboarding hobby. (Anh ấy đã mua một đôi miếng đệm đầu gối mới cho sở thích trượt ván của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Knee-cap (danh từ): Có thể dùng thay thế cho "knee-pad" với nghĩa miếng đệm đầu gối. (Lưu ý: "Kneecap" còn có nghĩa chính xương bánh chè).
  • Knee protector (danh từ): Dụng cụ bảo vệ đầu gối, nghĩa tương tự.
  • Knee guard (danh từ): Miếng bảo vệ đầu gối, thường cứng cáp hơn, dùng trong các môn thể thao mạo hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Knee protector: Dụng cụ bảo vệ đầu gối.
  • Knee guard: Miếng bảo vệ đầu gối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "knee-pad")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "knee-pad")

knee-pad

A gardener wears a knee-pad while planting flowers.

danh từ
  1. miếng đệm đầu gối (vải, cao su hoặc da để bảo vệ đầu gối) ((cũng) knee-cap)