knife-board
/'naifbɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn rửa dao: Một tấm ván hoặc bề mặt, thường được phủ một chất liệu như vải nhám, dùng để mài lưỡi dao cho sắc.
- Ghế nóc xe: Một loại ghế dài đôi, được kê theo chiều dọc trên nóc xe ngựa công cộng hoặc xe buýt hai tầng thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old kitchen had a worn knife-board by the sink for sharpening cutlery. (Nhà bếp cũ có một bàn rửa dao cũ kỹ bên bồn rửa để mài dao kéo.)
- In Victorian London, adventurous passengers could ride on the knife-board of a horse-drawn omnibus. (Ở London thời Victoria, những hành khách ưa mạo hiểm có thể ngồi trên ghế nóc xe của một chiếc xe ngựa công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To ride the knife-board": Ngồi trên ghế nóc xe (một trải nghiệm phổ biến vào thế kỷ 19, thường dành cho đàn ông và có thể bị ướt khi trời mưa).
- He described his journey, riding the knife-board across the bustling city. (Anh ấy kể lại hành trình của mình, ngồi trên ghế nóc xe băng qua thành phố nhộn nhịp.)
Biến thể và từ gần giống
- Knife (n): Con dao.
- Board (n): Tấm ván, bảng.
- Sharpening steel (n): Thanh thép mài dao (một công cụ hiện đại hơn có chức năng tương tự "bàn rửa dao").
Từ đồng nghĩa
- Chopping block (n): Thớt (có thể dùng để mài dao, nhưng chủ yếu để chặt).
- Rooftop seat (n): Ghế trên nóc xe (nghĩa cho phương tiện).
- Omnibus roof seat (n): Ghế nóc xe buýt công cộng.
Lưu ý
- Từ "knife-board" ngày nay ít được sử dụng trong cả hai nghĩa, vì các công cụ mài dao hiện đại và kiểu xe buýt có ghế nóc đã trở nên lỗi thời. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc tài liệu mô tả lịch sử.
danh từ
- bàn rửa dao
- ghế nóc xe (ghế đôi kê theo chiều dọc trên nóc xe buýt)