knife-edge

/'naifedʤ/
Học thuật
Thân thiện
knife-edge

He balanced on a knife-edge between success and failure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lưỡi dao: Phần sắc bén, mỏng của một con dao.
    • Cạnh dao (trong học): Một khối tựa hình lăng trụ, sắc như lưỡi dao, được sử dụng làm điểm tựa trong các dụng cụ chính xác như cân.
    • Tình thếcùng nguy hiểm hoặc căng thẳng: Một tình huống hoặc trạng thái cực kỳ bấp bênh, nơi chỉ một thay đổi nhỏ cũng có thể dẫn đến kết quả hoàn toàn khác, thường giữa hai trạng thái đối lập.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa vật ):
    • The balance rested on a knife-edge. (Cái cân được đặt tựa trên một cạnh dao.)
  • Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):
    • The patient's life hung on a knife-edge after the surgery. (Mạng sống của bệnh nhân treo trên đầu sợi tóc sau ca phẫu thuật.)
    • The election result was on a knife-edge for days. (Kết quả bầu cửtrong tình thếcùng cân não trong nhiều ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a knife-edge": Ở trong một tình thế cực kỳ nguy hiểm, bấp bênh hoặc căng thẳng.
    • The negotiations are on a knife-edge; a single wrong word could cause them to collapse. (Các cuộc đàm phán đangthế ngàn cân treo sợi tóc; một lời nói sai có thể khiến chúng sụp đổ.)
  • "a knife-edge decision": Một quyết định rất khó khăn, cân não giữa các lựa chọn.
    • The jury faced a knife-edge decision between the two compelling arguments. (Bồi thẩm đoàn đối mặt với một quyết địnhcùng khó khăn giữa hai lập luận hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Knife-edged (tính từ): cạnh sắc như dao; (ẩn dụ) rất sắc sảo, sắc bén.
    • His knife-edged wit made him a formidable debater. (Trí thông minh sắc bén như dao của anh ấy khiến anh trở thành một nhà tranh luận đáng gờm.)
Từ đồng nghĩa
  • Brink (n): Bờ vực, ranh giới (của một tình huống nguy hiểm).
  • Razor's edge (n): Lưỡi dao cạo (có nghĩa ẩn dụ tương tự "knife-edge").
  • Precipice (n): Vách đá thẳng đứng, bờ vực thẳm (nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "knife-edge")

Thành ngữ liên quan
  • To walk a knife-edge / tightrope: Thực hiện một hành động hoặc sống trong một tình huốngcùng nguy hiểm khó khăn, đòi hỏi sự cân bằng tinh tế.
    • Diplomats often have to walk a knife-edge between representing their country and maintaining international relations. (Các nhà ngoại giao thường phải đi trên dây giữa việc đại diện cho đất nước duy trì quan hệ quốc tế.)
knife-edge

He balanced on a knife-edge between success and failure.

danh từ
  1. lưỡi dao
  2. cạnh dao (khối tựa hình lăng trụcái cân)