knife-grinder
/'naif,graində/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mài dao, người mài dao rong: Chỉ một người có nghề nghiệp là mài dao, kéo và các dụng cụ sắc bén khác. Thường là người đi rong (di động) với một chiếc xe đẩy hoặc một thiết bị mài cố định để phục vụ tại nhà hoặc tại chợ.
- Dụng cụ mài dao: Chỉ một thiết bị, máy móc hoặc công cụ dùng để mài lưỡi dao cho sắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- The knife-grinder sharpened all our kitchen knives perfectly. (Người mài dao rong đã mài sắc tất cả dao nhà bếp của chúng tôi một cách hoàn hảo.)
- In the old town, you can still hear the call of the knife-grinder. (Ở phố cổ, bạn vẫn có thể nghe thấy tiếng rao của người mài dao rong.)
Danh từ (chỉ dụng cụ):
- He bought an electric knife-grinder for his workshop. (Anh ấy đã mua một máy mài dao điện cho xưởng của mình.)
- This manual knife-grinder is easy to use. (Dụng cụ mài dao thủ công này rất dễ sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As busy as a knife-grinder": Bận rộn như người mài dao (một cách so sánh ít phổ biến, ám chỉ sự bận rộn liên tục).
- During the festival preparations, she was as busy as a knife-grinder. (Trong khi chuẩn bị lễ hội, cô ấy bận rộn tối tăm mặt mũi.)
Biến thể và từ gần giống
- Knife sharpener (n): Người mài dao / Dụng cụ mài dao (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Grindstone (n): Đá mài (thường là một bộ phận của dụng cụ mài).
- Cutler (n): Thợ làm dao (nghề làm dao, khác với nghề mài dao).
Từ đồng nghĩa
- Blade sharpener: Người/Dụng cụ mài lưỡi.
- Tool sharpener: Người/Dụng cụ mài dụng cụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "knife-grinder")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "knife-grinder")
danh từ
- người mài dao, người mài dao rong
- dụng cụ mài dao