knife-machine
/'naifmə,ʃi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy rửa dao: Một loại máy móc hoặc thiết bị được thiết kế đặc biệt để làm sạch, rửa dao một cách tự động hoặc cơ học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The restaurant invested in a new knife-machine to improve kitchen hygiene. (Nhà hàng đã đầu tư một máy rửa dao mới để cải thiện vệ sinh nhà bếp.)
- Please load the dirty blades into the knife-machine after use. (Vui lòng xếp những lưỡi dao bẩn vào máy rửa dao sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "operate the knife-machine": vận hành máy rửa dao.
- Only trained staff should operate the industrial knife-machine. (Chỉ nhân viên được đào tạo mới nên vận hành máy rửa dao công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Knife sharpener (n): máy mài dao.
- Dishwasher (n): máy rửa bát (thiết bị rửa chén đĩa nói chung, có thể bao gồm dao).
Từ đồng nghĩa
- Knife washer (n): máy rửa dao.
- Cutlery cleaning machine (n): máy làm sạch dao kéo.
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "knife" (dao) và "machine" (máy móc). Nó chỉ một loại máy chuyên dụng cụ thể.