knife-polish

/'naif,pɔliʃ/
Học thuật
Thân thiện
knife-polish

A chef uses knife-polish to clean a kitchen knife.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phấn chùi dao: Một loại bột hoặc chất đặc biệt dùng để làm sạch đánh bóng lưỡi dao, thường dạng như phấn hoặc bột mịn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used some knife-polish to clean the blade of his pocket knife. (Anh ấy dùng một ít phấn chùi dao để làm sạch lưỡi dao của con dao bỏ túi.)
    • A small tin of knife-polish is essential in a good kitchen toolkit. (Một hộp nhỏ phấn chùi dao thứ thiết yếu trong bộ dụng cụ nhà bếp tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply knife-polish": bôi, chà phấn chùi dao.
    • After sharpening, you should apply knife-polish to protect the metal. (Sau khi mài, bạn nên chà phấn chùi dao để bảo vệ kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Knife cleaner: chất tẩy rửa dao (có thể chất lỏng hoặc dạng kem).
  • Blade polish: chất đánh bóng lưỡi dao (từ tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Blade cleaning powder: bột làm sạch lưỡi dao.
  • Cutlery polish: chất đánh bóng dao kéo.
Lưu ý
  • "Knife-polish" một danh từ ghép, chỉ một sản phẩm cụ thể. Không sử dụng như một động từ.
knife-polish

A chef uses knife-polish to clean a kitchen knife.

danh từ
  1. phấn chùi dao