knife-polish
/'naif,pɔliʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phấn chùi dao: Một loại bột hoặc chất đặc biệt dùng để làm sạch và đánh bóng lưỡi dao, thường có dạng như phấn hoặc bột mịn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He used some knife-polish to clean the blade of his pocket knife. (Anh ấy dùng một ít phấn chùi dao để làm sạch lưỡi dao của con dao bỏ túi.)
- A small tin of knife-polish is essential in a good kitchen toolkit. (Một hộp nhỏ phấn chùi dao là thứ thiết yếu trong bộ dụng cụ nhà bếp tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply knife-polish": bôi, chà phấn chùi dao.
- After sharpening, you should apply knife-polish to protect the metal. (Sau khi mài, bạn nên chà phấn chùi dao để bảo vệ kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Knife cleaner: chất tẩy rửa dao (có thể là chất lỏng hoặc dạng kem).
- Blade polish: chất đánh bóng lưỡi dao (từ tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
- Blade cleaning powder: bột làm sạch lưỡi dao.
- Cutlery polish: chất đánh bóng dao kéo.
Lưu ý
- "Knife-polish" là một danh từ ghép, chỉ một sản phẩm cụ thể. Không sử dụng nó như một động từ.