knife-rest

/'naifrest/
Học thuật
Thân thiện
knife-rest

A silver knife-rest holds a clean dinner knife beside a white plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá để dao (ở bàn ăn): Một vật dụng nhỏ, thường làm bằng kim loại, gốm sứ hoặc thủy tinh, được đặt trên bàn ăn để đỡ lưỡi dao, ngăn không cho lưỡi dao chạm trực tiếp vào mặt bàn hoặc khăn trải bàn khi không sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please place your knife on the knife-rest between courses. (Xin hãy đặt con dao của bạn lên giá để dao giữa các món ăn.)
    • The silver knife-rests were part of the formal table setting. (Những chiếc giá để dao bằng bạc một phần của bộ đồ ăn trang trọng.)
    • A knife-rest prevents the blade from soiling the tablecloth. (Một chiếc giá để dao ngăn lưỡi dao làm bẩn khăn trải bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A set of knife-rests": Một bộ giá để dao (thường gồm nhiều cái).
    • For the dinner party, she brought out a matching set of crystal knife-rests. (Cho bữa tiệc tối, ấy mang ra một bộ giá để dao bằng pha lê đồng bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tableware (n): Đồ dùng trên bàn ăn (bao gồm đĩa, dao, thìa, nĩa, có thể cả giá để dao).
  • Cutlery rest (n): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng chỉ "giá để dao".
Từ đồng nghĩa
  • Cutlery rest: Giá để dao thìa nĩa (nghĩa rộng hơn một chút).
  • Knife stand: Giá đỡ dao (có thể dùng chung cho loại giá này, nhưng thường chỉ giá treo dao lớn trong nhà bếp).
knife-rest

A silver knife-rest holds a clean dinner knife beside a white plate.

danh từ
  1. giá để dao (ở bàn ăn)