knife-sharpener
/'naif,ʃɑ:pnə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái liếc dao, cái để mài dao: Một dụng cụ hoặc thiết bị được thiết kế đặc biệt để làm sắc lưỡi dao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to buy a new knife-sharpener for the kitchen. (Tôi cần mua một cái liếc dao mới cho nhà bếp.)
- The chef used a professional knife-sharpener to maintain his blades. (Đầu bếp đã sử dụng một cái mài dao chuyên nghiệp để bảo dưỡng lưỡi dao của mình.)
- This simple knife-sharpener is easy to use at home. (Cái liếc dao đơn giản này dễ sử dụng tại nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"electric knife-sharpener": máy mài dao điện, một thiết bị chạy bằng điện để mài dao.
- An electric knife-sharpener can quickly sharpen a dull blade. (Một máy mài dao điện có thể làm sắc lưỡi dao cùn một cách nhanh chóng.)
"manual knife-sharpener": đồ mài dao bằng tay, dụng cụ mài dao vận hành bằng sức người.
- He prefers a manual knife-sharpener because it gives him more control. (Anh ấy thích đồ mài dao bằng tay hơn vì nó cho phép kiểm soát tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sharpener (n): đồ chuốt, đồ mài (dùng chung cho các vật sắc nhọn như bút chì, dao).
- Pencil sharpener: đồ chuốt bút chì.
- Whetstone (n): đá mài, một công cụ truyền thống để mài sắc dao.
- He sharpened the knife on a whetstone. (Anh ấy mài con dao trên một hòn đá mài.)
Từ đồng nghĩa
- Knife sharpening tool: dụng cụ mài dao.
- Honing steel: thanh thép rèn (một dụng cụ để chỉnh sửa và duy trì độ sắc của lưỡi dao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "knife-sharpener")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "knife-sharpener")
danh từ
- cái liếc dao, cái để mài dao