knife-switch

/'naifswitʃ/
Học thuật
Thân thiện
knife-switch

A technician operates a knife-switch in an electrical panel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu dao: Một loại công tắc điện đơn giản, trong đó một lưỡi kim loại (thường bằng đồng) có thể xoay hoặc trượt để tiếp xúc với các kẹp tiếp điểm, nhằm đóng hoặc ngắt mạch điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old electrical panel still uses a large knife-switch. (Bảng điện vẫn sử dụng một cầu dao lớn.)
    • For safety, always open the knife-switch before working on the circuit. ( an toàn, luôn luôn ngắt cầu dao trước khi làm việc trên mạch điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw a knife-switch": thao tác đóng/ngắt cầu dao.
    • In the classic movie, the scientist threw the knife-switch to power the machine. (Trong bộ phim cổ điển, nhà khoa học đã đóng cầu dao để cấp điện cho cỗ máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Switch (n): công tắc, cái ngắt điện (nghĩa rộng hơn).
  • Disconnect switch (n): cầu dao cách ly.
  • Safety switch (n): cầu dao an toàn.
Từ đồng nghĩa
  • Disconnector: thiết bị ngắt điện, cầu dao cách ly.
  • Isolating switch: cầu dao cách ly.
Lưu ý
  • "Knife-switch" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành điện. Trong đời sống hàng ngày, từ "cầu dao" thường được dùng phổ biến hơn để chỉ chung các thiết bị đóng ngắt mạch điện dạng tương tự.
knife-switch

A technician operates a knife-switch in an electrical panel.

danh từ
  1. (điện học) cầu dao