knightage
/nait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoàn hiệp sĩ: Tập thể, nhóm hoặc danh sách tất cả các hiệp sĩ, đặc biệt là trong một khu vực, quốc gia hoặc của một chế độ phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The king summoned the entire knightage to the castle. (Nhà vua triệu tập toàn bộ đoàn hiệp sĩ đến lâu đài.)
- The knightage of the realm was listed in a special register. (Đoàn hiệp sĩ của vương quốc được liệt kê trong một cuốn sổ đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The complete knightage": Toàn bộ đoàn hiệp sĩ, thường dùng để chỉ danh sách chính thức.
- The historian studied the complete knightage of the 14th century. (Nhà sử học nghiên cứu toàn bộ đoàn hiệp sĩ của thế kỷ 14.)
Biến thể và từ gần giống
- Knight (n): Hiệp sĩ.
- Knighthood (n): Tước hiệp sĩ; tầng lớp hiệp sĩ.
Từ đồng nghĩa
- Chivalry: Tầng lớp hiệp sĩ, tinh thần hiệp sĩ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quy tắc ứng xử).
- Body of knights: Đoàn thể hiệp sĩ.