knighthood
/'naithud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tước hiệp sĩ: Danh hiệu hoặc địa vị của một người được phong làm hiệp sĩ, thường do một quân chủ ban tặng vì những cống hiến đặc biệt.
- Tầng lớp hiệp sĩ: Tập thể, giai cấp hoặc nhóm người mang tước hiệp sĩ trong một xã hội, đặc biệt là trong thời kỳ trung cổ.
- Tinh thần hiệp sĩ: Phẩm chất, tinh thần hoặc đạo đức được cho là lý tưởng của một hiệp sĩ, như dũng cảm, hào hiệp và danh dự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was granted a knighthood for his services to literature. (Ông ấy được phong tước hiệp sĩ vì những cống hiến cho văn học.)
- Knighthood in the Middle Ages came with both privilege and responsibility. (Tầng lớp hiệp sĩ thời Trung Cổ đi kèm với cả đặc quyền lẫn trách nhiệm.)
- The story celebrates the ideals of chivalry and knighthood. (Câu chuyện tôn vinh những lý tưởng về tinh thần hiệp sĩ và tinh thần hiệp sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to receive/dub/confer a knighthood": được phong/bổ nhiệm/ban tặng tước hiệp sĩ.
- The Queen will confer the knighthood in a ceremony at Buckingham Palace. (Nữ hoàng sẽ ban tặng tước hiệp sĩ trong một buổi lễ tại Cung điện Buckingham.)
Biến thể và từ gần giống
- Knight (n): hiệp sĩ.
- He is a knight of the realm. (Ông ấy là một hiệp sĩ của vương quốc.)
- Knightly (adj): thuộc về hiệp sĩ, có tinh thần hiệp sĩ.
- He showed knightly courage. (Anh ấy thể hiện lòng dũng cảm của một hiệp sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Chivalry: tinh thần hiệp sĩ (nghĩa liên quan đến phẩm chất đạo đức).
- Aristocracy: tầng lớp quý tộc (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả hiệp sĩ).
Thành ngữ liên quan
- The knight in shining armour: hiệp sĩ áo giáp sáng loáng (chỉ người đàn ông lý tưởng đến giải cứu hoặc giúp đỡ).
- He was like a knight in shining armour when he helped her fix the car. (Anh ấy giống như một hiệp sĩ áo giáp sáng loáng khi giúp cô ấy sửa xe.)
danh từ
- tầng lớp hiệp sĩ
- tinh thần hiệp sĩ
- tước hầu