kniphofia

kniphofia

A gardener plants a kniphofia in a sunny flowerbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa hình ngọn đuốc: "kniphofia" một loại cây thân thảo lâu năm thuộc chi Kniphofia, dài giống như cỏ các chùm hoa dài, mọc thẳng đứng, với những bông hoa màu đỏ hoặc vàng rủ xuống. Cây này thường được gọi là "cây hoa đuốc đỏ" hoặc "cây hoa poker" do hình dáng đặc trưng của cụm hoa.
dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy ắp những cây kniphofia màu đỏ vàng rực rỡ vào mùa .)
  • (Cây kniphofia một loại cây cảnh phổ biếnnhiều vùng khí hậu ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kniphofia" trong làm vườn: Loại cây này thường được trồng trong các luống hoa hoặc vườn đá khả năng chịu hạn tốt hoa nở rực rỡ.

    • Gardeners often use kniphofia to add vertical interest to borders. (Những người làm vườn thường dùng cây kniphofia để tạo điểm nhấn theo chiều dọc cho các luống hoa.)
  • "Kniphofia" trong phân loại thực vật: Tên khoa học của chi này được đặt theo tên của nhà thực vật học người Đức Johann Hieronymus Kniphof.

    • The genus Kniphofia belongs to the family Asphodelaceae. (Chi Kniphofia thuộc họ Asphodelaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Kniphofia uvaria: Một loài phổ biến nhất trong chi này, thường được gọi là "cây hoa đuốc đỏ".

    • Kniphofia uvaria is native to South Africa. (Loài Kniphofia uvaria nguồn gốc từ Nam Phi.)
  • Torch lily: Tên thông thường của kniphofia trong tiếng Anh (hoa huệ đuốc).

    • The torch lily is another name for kniphofia. (Hoa huệ đuốc tên gọi khác của cây kniphofia.)
Từ đồng nghĩa
  • Red hot poker: Tên gọi phổ biến khác, nhấn mạnh màu sắc hình dáng giống que cời than hồng.
    • The red hot poker plant is also known as kniphofia. (Cây red hot poker còn được gọi là kniphofia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan đến "kniphofia" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "kniphofia".