nephew

/'nevju:/
Học thuật
Thân thiện
nephew

My nephew is building a tall tower with colorful wooden blocks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cháu trai: Chỉ con trai của anh trai, chị gái, em trai hoặc em gái của một người. Đây mối quan hệ họ hàng trực hệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My sister's son is my nephew. (Con trai của chị tôi cháu trai của tôi.)
    • He is very proud of his nephew's achievements. (Anh ấy rất tự hào về thành tích của cháu trai mình.)
    • She sent a birthday gift to her nephew. ( ấy đã gửi quà sinh nhật cho cháu trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Great-nephew" hoặc "grandnephew": Chỉ chắt trai (con trai của cháu gái hoặc cháu trai).
    • My great-nephew just started school. (Chắt trai của tôi vừa mới bắt đầu đi học.)
Biến thể từ gần giống
  • Niece (n): Cháu gái (con gái của anh, chị, em).
    • I have one nephew and two nieces. (Tôi một cháu trai hai cháu gái.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp chỉ mối quan hệ gia đình này. Các cụm từ mô tả như "brother's son" (con trai của anh/em trai) hoặc "sister's son" (con trai của chị/em gái) có thể dùng để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nephew

My nephew is building a tall tower with colorful wooden blocks.

danh từ
  1. cháu trai (con của anh, chị, em)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "nephew"

Từ có nhắc đến "nephew"