knitting-machine
/'nitiɳmə,ʃi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đan (len, sợi): Một loại máy móc được thiết kế để tự động hoặc bán tự động thực hiện công việc đan các sợi chỉ, len thành vải hoặc các sản phẩm dệt kim.
- Máy dệt kim: Một thiết bị cơ khí hoặc điện tử dùng trong ngành dệt may để sản xuất hàng dệt kim, như áo len, vớ, bằng cách tạo ra các mũi đan một cách hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory invested in several new knitting-machines to increase production. (Nhà máy đã đầu tư vào một số máy đan mới để tăng sản lượng.)
- She learned how to operate a hand-operated knitting-machine. (Cô ấy đã học cách vận hành một máy dệt kim bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Industrial knitting-machine": máy đan công nghiệp.
- This sweater was produced on a fully automated industrial knitting-machine. (Chiếc áo len này được sản xuất trên một máy đan công nghiệp tự động hoàn toàn.)
"Circular knitting-machine": máy đan vòng (để sản xuất ống vải không đường may).
- Socks are often made using a circular knitting-machine. (Tất thường được làm bằng máy đan vòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Knitter (n): người đan len; cũng có thể chỉ một bộ phận của máy đan.
- Knitting (n): hành động đan len; công việc đan.
- Loom (n): khung cửi, máy dệt (thường dệt vải thoi, khác với dệt kim).
Từ đồng nghĩa
- Knitter (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): máy đan.
- Hosiery machine: máy dệt hàng dệt kim (đặc biệt cho vớ, tất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ ghép "knitting-machine")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "knitting-machine")
danh từ
- máy đan (len, sợi), máy dệt kim