knitting-needle

/'nitiɳ,ni:dl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kim đan, que đan: Một dụng cụ dài, mỏng, thường làm bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa, một hoặc hai đầu nhọn, được sử dụng để đan len hoặc sợi thành các sản phẩm dệt như áo len, khăn quàng cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She dropped one of her knitting-needles on the floor. ( ấy đã làm rơi một trong những chiếc kim đan của mình xuống sàn.)
    • These wooden knitting-needles are perfect for beginners. (Những chiếc que đan bằng gỗ này rất hoàn hảo cho người mới bắt đầu.)
    • You need a pair of knitting-needles to start this project. (Bạn cần một đôi kim đan để bắt đầu dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work with knitting-needles": làm việc bằng kim đan, tức là thực hiện công việc đan lát.
    • She is skilled at working with knitting-needles. ( ấy rất thành thạo trong việc làm việc bằng kim đan.)
Biến thể từ gần giống
  • Knitting (danh từ): hành động đan, công việc đan lát.
    • Her knitting is very neat. (Công việc đan của ấy rất gọn gàng.)
  • Needle (danh từ): cây kim (nói chung, như kim khâu, kim tiêm).
    • The doctor used a sterile needle. (Bác sĩ đã sử dụng một cây kim vô trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Knitting pin: kim đan (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Knitting stick: que đan (cách gọi thân mật, không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "knitting-needle").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "knitting-needle").

danh từ
  1. kim đan, que đan