knitwear

/'nitweə/
danh từ
  1. đồ đan, quần áo đan; hàng dệt kim

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "knitwear"

knitwear
A woman selects a cozy knitwear sweater from a store display.