knobkerrie

knobkerrie

A warrior holds a knobkerrie while standing guard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dùi cui ngắn đầu tròn: "knobkerrie" chỉ một loại dùi cui ngắn bằng gỗ, một đầu một khối tròn nặng, thường được sử dụng bởi người bản địamiền nam châu Phi như một khí hoặc công cụ.
dụ sử dụng
  • (Người chiến binh mang theo một cây knobkerrie để phòng thủ trước thú dữ.)
  • (Trong các nghi lễ truyền thống, cây knobkerrie thường được dùng như một biểu tượng của quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to brandish a knobkerrie": vung vẩy cây dùi cui đầu tròn, thường để đe dọa hoặc thể hiện sức mạnh.
    • The chief brandished his knobkerrie to signal the start of the hunt. ( trưởng vung cây knobkerrie của mình để ra hiệu bắt đầu cuộc săn.)
Biến thể từ gần giống
  • Knobkerrie (danh từ): không biến thể chính thức, nhưng có thể viết "knobkerry" trong một số tài liệu .
  • Knob (danh từ): cái núm, cái đầu tròn (thành phần của knobkerrie).
    • The knob of the knobkerrie was carved from a solid piece of wood. (Cái đầu tròn của cây knobkerrie được chạm khắc từ một khối gỗ đặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Club: dùi cui, gậy (loại khí cầm tay tương tự).
  • Cudgel: gậy ngắn, dùi cui (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa châu Âu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "knobkerrie".
Thành ngữ liên quan
  • To carry a knobkerrie: mang theo dùi cui, thường ám chỉ việc sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc thể hiện quyền lực.
    • In the village, only the elders were allowed to carry a knobkerrie. (Trong làng, chỉ những người cao tuổi mới được phép mang theo một cây knobkerrie.)

Từ gần giống