knock cold
Động từ (cụm động từ): - Đánh bất tỉnh, đánh ngất xỉu: "knock cold" có nghĩa là đánh ai đó mạnh đến mức họ bất tỉnh hoàn toàn, thường là trong một khoảng thời gian ngắn. Cụm từ này nhấn mạnh vào kết quả ngay lập tức và dứt khoát của cú đánh.
- (Võ sĩ quyền Anh đã đánh đối thủ bất tỉnh chỉ bằng một cú đấm duy nhất.)
- (Tên trộm đã bị một người ngoài cuộc đánh ngất xỉu trước khi hắn kịp trốn thoát.)
"to be knocked cold": bị đánh bất tỉnh.
- He was knocked cold during the fight and had to be taken to the hospital. (Anh ấy đã bị đánh bất tỉnh trong trận đánh và phải được đưa đến bệnh viện.)
"to knock someone cold": đánh ai đó bất tỉnh.
- The sudden blow knocked him cold. (Cú đánh bất ngờ đã khiến anh ta ngất xỉu.)
Knockout (danh từ): cú đấm hoặc đòn đánh làm bất tỉnh, đặc biệt trong quyền Anh.
- The boxer won by a knockout in the third round. (Võ sĩ đã thắng bằng một cú knockout ở hiệp thứ ba.)
Knockout (tính từ): gây ấn tượng mạnh, đẹp mê hồn (thường dùng không trang trọng).
- She wore a knockout dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy gây ấn tượng mạnh đến bữa tiệc.)
- Knock unconscious: đánh bất tỉnh.
- Lay out: đánh ngã, làm bất tỉnh.
- Stun: làm choáng váng, làm bất tỉnh tạm thời.
Knock out: đánh bất tỉnh (trong quyền Anh hoặc các ngữ cảnh tương tự).
- The champion knocked out his challenger in the first round. (Nhà vô địch đã đánh bất tỉnh người thách đấu ngay ở hiệp đầu tiên.)
Knock down: đánh ngã, hạ gục (không nhất thiết làm bất tỉnh).
- He was knocked down by a car but only suffered minor injuries. (Anh ấy bị xe đâm ngã nhưng chỉ bị thương nhẹ.)
Knock the wind out of someone: làm ai đó hụt hơi, mất sức (không phải bất tỉnh).
- The hard fall knocked the wind out of him. (Cú ngã mạnh đã làm anh ấy hụt hơi.)
Knock for a loop: làm ai đó bất ngờ hoặc choáng váng (nghĩa bóng).
- The bad news knocked her for a loop. (Tin xấu đã làm cô ấy choáng váng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống