neckcloth

/'nekklɔθ/
Học thuật
Thân thiện
neckcloth

A gentleman adjusts his neckcloth in front of a mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại khăn quàng cổ bằng vải, thường khăn trắng, được thắt cầu kỳ một phần của trang phục nam trang trọng trong các thế kỷ trước. "Neckcloth" một phụ kiện trang phục lịch sử, tiền thân của cà vạt hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentleman adjusted his starched white neckcloth before the ball. (Ngài quý tộc chỉnh lại chiếc khăn quàng cổ bằng vải trắng đã được hồ cứng trước buổi khiêu vũ.)
    • In the 18th century, a well-tied neckcloth was a sign of elegance and status. (Vào thế kỷ 18, một chiếc khăn quàng cổ được thắt khéo léo biểu tượng của sự thanh lịch địa vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To tie one's neckcloth": thắt khăn quàng cổ (một hành động cần kỹ năng thời gian).
    • He spent a quarter of an hour tying his neckcloth to perfection. (Anh ta dành một phần giờ để thắt chiếc khăn quàng cổ của mình một cách hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cravat (n): Cà vạt, khăn quàng cổ. Đây một từ đồng nghĩa rất gần thường được dùng thay thế cho "neckcloth" trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Neckwear (n): Đồ phụ kiện cho cổ (từ chung, bao gồm cà vạt, khăn quàng).
  • Stock (n): Một loại khăn quàng cổ cứng, thường bằng vải lanh, phổ biến vào thế kỷ 18.
Từ đồng nghĩa
  • Cravat: cà vạt, khăn quàng cổ (trang trọng, lịch sử).
  • Neckpiece: khăn choàng cổ (từ ít phổ biến hơn).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "neckcloth" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, văn học lịch sử, hoặc khi mô tả trang phục cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng "cravat" hoặc "tie" hơn. Từ này ít khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.
neckcloth

A gentleman adjusts his neckcloth in front of a mirror.

danh từ
  1. ca vát
  2. khăn quàng cổ

Từ đồng nghĩa