knock-knees

/'nɔkni:z/
Học thuật
Thân thiện
knock-knees

A young child with knock-knees stands on a grassy lawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Tình trạng đầu gối khuỳnh vào trong: Một tình trạng cơ thể khi hai đầu gối chạm vào nhau hoặc hướng vào trong trong khi hai mắt cá chân cách xa nhau khi đứng thẳng. Đây một dạng biến dạngchân, trái ngược với chân vòng kiềng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child's knock-knees were noticeable when he stood with his feet together. (Tình trạng đầu gối khuỳnh vào của đứa trẻ rất dễ nhận thấy khi đứng khép chân lại.)
    • Mild knock-knees are common in young children and often correct themselves with growth. (Tình trạng đầu gối khuỳnh vào nhẹ thường gặptrẻ nhỏ thường tự điều chỉnh khi trẻ lớn lên.)
    • The doctor said her knee pain might be related to her knock-knees. (Bác sĩ nói cơn đau đầu gối của ấy có thể liên quan đến tình trạng đầu gối khuỳnh vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have knock-knees": bị tình trạng đầu gối khuỳnh vào.

    • He has had knock-knees since childhood. (Anh ấy đã bị tình trạng đầu gối khuỳnh vào từ thời thơ ấu.)
  • "to correct knock-knees": chỉnh sửa, điều chỉnh tình trạng đầu gối khuỳnh vào.

    • Special exercises can help correct mild knock-knees. (Các bài tập đặc biệt có thể giúp điều chỉnh tình trạng đầu gối khuỳnh vào nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Knock-kneed (tính từ): mô tả người hoặc tình trạng đầu gối khuỳnh vào.
    • The knock-kneed posture can affect walking. (Tư thế đầu gối khuỳnh vào có thể ảnh hưởng đến dáng đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Genu valgum: (thuật ngữ y khoa) tình trạng đầu gối khuỳnh vào.
  • In-knees: (cách nói thông thường khác) đầu gối hướng vào trong.
Từ trái nghĩa
  • Bowlegs (danh từ): chân vòng kiềng, tình trạng hai đầu gối cách xa nhau khi đứng khép mắt cá chân.
  • Genu varum: (thuật ngữ y khoa) chân vòng kiềng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "knock-knees")

knock-knees

A young child with knock-knees stands on a grassy lawn.

danh từ
  1. đâu gối khuỳnh vào (đi chân vòng kiềng)