knock-out

/'nɔkaut/
Học thuật
Thân thiện
knock-out

Un boxeur subit un knock-out au milieu du ring.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, không đổi:
    • (Thể thao, Quyền Anh) Đòn đo ván, đòn nốc ao: Một đánh mạnh khiến đối thủ ngã xuống không thể đứng dậy để tiếp tục trận đấu trước khi trọng tài đếm xong.
    • (Thông tục) Trạng thái gục, quỵ: Tình trạng kiệt sức hoàn toàn, không còn sức lực, thường do mệt mỏi, sốc hoặc ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le boxeur a remporté le match par knock-out au premier round. (Võ sĩ quyền anh đã thắng trận bằng một đòn đo vánhiệp đầu tiên.)
    • Après cette longue journée de travail, je suis complètement knock-out. (Sau ngày làm việc dài đó, tôi hoàn toàn gục rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être knock-out (động từ): Ở trong trạng thái bị đánh bại hoàn toàn hoặc kiệt sức.

    • Il est knock-out après cette nouvelle surprenante. (Anh ấy quỵ rồi sau tin tức gây sốc đó.)
  • Mettre knock-out (động từ): Đánh bại ai đó bằng một đòn quyết định; (nghĩa bóng) làm ai đó choáng váng, sốc.

    • Cette révélation l'a mis knock-out. (Sự tiết lộ đó đã khiến anh ta choáng váng.)
Biến thể từ gần giống
  • KO (viết tắt của "knock-out"): Cách viết tắt thường dùng, đặc biệt trong thể thao báo chí.

    • Victoire par KO technique. (Chiến thắng bằng KO kỹ thuật.)
  • Knockouter (động từ, thông tục): Đánh bại ai đó bằng knock-out; gây ấn tượng mạnh.

    • Ce film m'a complètement knock-outé. (Bộ phim đó đã gây ấn tượng mạnh với tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • K.-O. (viết tắt): Đo ván, nốc ao.
  • Épuisement (danh từ): Sự kiệt sức, sự mệt lử (cho nghĩa "gục rồi").
  • Mise hors de combat (cụm danh từ): Đánh bại, loại khỏi vòng chiến.
Thành ngữ liên quan
  • C'est du knock-out! (Thông tục): Thật là đáng kinh ngạc! / Thật là sốc!
    • Quelle performance! C'est du knock-out! (Thật là một màn trình diễn! Thật đáng kinh ngạc!)
knock-out

Un boxeur subit un knock-out au milieu du ring.

danh từ giống đực không đổi
  1. (thể dục thể thao) (viết tắt K. O) đòn đo ván, đòn nốc ao
  2. bị đánh đo ván
  3. (thông tục) gục rồi, quỵ rồi