knock-out
/'nɔkaut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực, không đổi:
- (Thể thao, Quyền Anh) Đòn đo ván, đòn nốc ao: Một cú đánh mạnh khiến đối thủ ngã xuống và không thể đứng dậy để tiếp tục trận đấu trước khi trọng tài đếm xong.
- (Thông tục) Trạng thái gục, quỵ: Tình trạng kiệt sức hoàn toàn, không còn sức lực, thường do mệt mỏi, sốc hoặc ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le boxeur a remporté le match par knock-out au premier round. (Võ sĩ quyền anh đã thắng trận bằng một đòn đo ván ở hiệp đầu tiên.)
- Après cette longue journée de travail, je suis complètement knock-out. (Sau ngày làm việc dài đó, tôi hoàn toàn gục rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être knock-out (động từ): Ở trong trạng thái bị đánh bại hoàn toàn hoặc kiệt sức.
- Il est knock-out après cette nouvelle surprenante. (Anh ấy quỵ rồi sau tin tức gây sốc đó.)
Mettre knock-out (động từ): Đánh bại ai đó bằng một đòn quyết định; (nghĩa bóng) làm ai đó choáng váng, sốc.
- Cette révélation l'a mis knock-out. (Sự tiết lộ đó đã khiến anh ta choáng váng.)
Biến thể và từ gần giống
KO (viết tắt của "knock-out"): Cách viết tắt thường dùng, đặc biệt trong thể thao và báo chí.
- Victoire par KO technique. (Chiến thắng bằng KO kỹ thuật.)
Knockouter (động từ, thông tục): Đánh bại ai đó bằng knock-out; gây ấn tượng mạnh.
- Ce film m'a complètement knock-outé. (Bộ phim đó đã gây ấn tượng mạnh với tôi.)
Từ đồng nghĩa
- K.-O. (viết tắt): Đo ván, nốc ao.
- Épuisement (danh từ): Sự kiệt sức, sự mệt lử (cho nghĩa "gục rồi").
- Mise hors de combat (cụm danh từ): Đánh bại, loại khỏi vòng chiến.
Thành ngữ liên quan
- C'est du knock-out! (Thông tục): Thật là đáng kinh ngạc! / Thật là sốc!
- Quelle performance! C'est du knock-out! (Thật là một màn trình diễn! Thật đáng kinh ngạc!)
danh từ giống đực không đổi
- (thể dục thể thao) (viết tắt K. O) đòn đo ván, đòn nốc ao
- bị đánh đo ván
- (thông tục) gục rồi, quỵ rồi