knock-out
/'nɔkaut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cú nốc ao, cú đo ván (trong quyền Anh): Kết quả của một cú đấm khiến đối thủ ngã xuống và không thể đứng dậy kịp trong thời gian quy định, dẫn đến chiến thắng ngay lập tức.
- Sự thông đồng giả dìm giá (trong đấu giá): Một thỏa thuận bất hợp pháp giữa những người tham gia đấu giá để giữ giá thầu thấp, sau đó chia lợi nhuận khi bán lại tài sản.
- Người hoặc vật xuất sắc, ấn tượng: (Từ lóng) Dùng để chỉ một người rất hấp dẫn, tài năng hoặc một vật đặc biệt nổi bật.
Tính từ:
- Gây choáng, hạ đo ván: Mô tả một cú đấm hoặc một điều gì đó có sức mạnh áp đảo, khiến đối phương hoặc đối thủ bị đánh bại hoàn toàn.
- Xuất sắc, nổi bật: (Thông tục) Mô tả một thứ gì đó rất ấn tượng hoặc tuyệt vời.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The boxer won the match with a spectacular knock-out in the third round. (Võ sĩ quyền Anh thắng trận bằng một cú nốc ao ngoạn mục ở hiệp thứ ba.)
- The auction was invalid due to a suspected knock-out. (Cuộc đấu giá bị vô hiệu vì nghi ngờ có sự thông đồng giả dìm giá.)
- She's a real knock-out in that new dress. (Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy mới đó.)
Tính từ:
- He delivered a knock-out punch that ended the fight. (Anh ta ra một cú đấm hạ đo ván kết thúc trận đấu.)
- The team presented a knock-out performance that amazed everyone. (Đội đã có một màn trình diễn xuất sắc khiến mọi người kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Knock-out blow": Đòn quyết định, đòn chí mạng (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The new evidence was a knock-out blow to the prosecution's case. (Bằng chứng mới là một đòn chí mạng vào vụ án của bên công tố.)
"Knock-out stage": (Thể thao) Vòng đấu loại trực tiếp, nơi thua là bị loại.
- Our team has advanced to the knock-out stage of the tournament. (Đội của chúng tôi đã tiến vào vòng đấu loại trực tiếp của giải.)
Biến thể và từ gần giống
To knock out (phrasal verb): Đánh bại, làm bất tỉnh; (thông tục) làm ai đó rất ấn tượng.
- The medicine knocked him out for hours. (Thuốc đã khiến anh ta bất tỉnh nhiều giờ.)
- Her singing voice just knocks me out. (Giọng hát của cô ấy thực sự làm tôi choáng ngợp.)
Knockout (viết liền): Cách viết khác của "knock-out", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (trong quyền Anh): KO (viết tắt), stoppage.
- Danh từ (người/vật ấn tượng): Stunner, sensation, dazzler.
- Tính từ (xuất sắc): Stunning, dazzling, spectacular.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Knock out: (Như đã nêu ở mục biến thể) Đánh bại, làm bất tỉnh; tạo ra nhanh chóng.
- He can knock out a thousand words in an hour. (Anh ấy có thể viết vội một nghìn từ trong một giờ.)
Thành ngữ liên quan
To be a knock-out: Là một người/vật cực kỳ ấn tượng, thu hút.
- Your idea for the marketing campaign is a real knock-out! (Ý tưởng của bạn cho chiến dịch marketing thực sự là một ý tưởng đỉnh cao!)
Knock-out drops: (Từ lóng cũ) Chất gây mê, thuốc mê được bỏ trộm vào đồ uốn
tính từ
- (thể dục,thể thao) nốc ao, hạ đo ván (cú đấm quyền Anh)
danh từ
- (thể dục,thể thao) cú nốc ao, cú đo ván (quyền Anh)
- sự thông đồng giả dìm giá (trong một cuộc bán đấu giá, để sau đó đem bán lại cho nhau); kẻ thông đồng giả dìm giá (trong một cuộc bán đấu giá)
- (từ lóng) người cừ khôi, người lỗi lạc, người xuất sắc; vật kỳ lạ, vật khác thường