knocked-out
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị hư hại, bị hỏng: Trạng thái của một vật bị hỏng hoặc không còn hoạt động được bình thường do hư hại.
- Bị thiệt hại: Trạng thí thái của một thứ gì đó bị tổn hại về mặt vật chất hoặc chức năng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The gym has some of the most knocked-out equipment. (Phòng tập gym có một số thiết bị bị hư hại nhất.)
- After the storm, we found a knocked-out fence in the backyard. (Sau cơn bão, chúng tôi thấy một hàng rào bị hỏng trong sân sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "knocked-out" (trong bối cảnh thể thao hoặc đấu tranh): bị đánh bại hoàn toàn, bất tỉnh. (LƯU Ý: Đây là một nghĩa khác, không phải nghĩa chính "bị hư hại" đang được giải thích).
- The boxer was knocked-out in the first round. (Võ sĩ quyền Anh bị đo ván trong hiệp đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Knock out (cụm động từ): làm hỏng, làm hư hại; hoặc đánh bại/đánh bất tỉnh.
- The power surge knocked out the computer system. (Cú tăng điện đã làm hỏng hệ thống máy tính.)
- Knockout (danh từ): cú đánh đo ván; người/vật rất hấp dẫn.
- He won the match by a knockout. (Anh ấy thắng trận bằng một cú đo ván.)
Từ đồng nghĩa
- Damaged: bị hư hại.
- Broken: bị vỡ, bị hỏng.
- Out of order: hỏng hóc, không hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Knock out: làm hỏng, phá hủy; đánh bất tỉnh.
- The accident knocked out the telephone lines. (Tai nạn đã làm hỏng các đường dây điện thoại.)
Thành ngữ liên quan
Adjective
- bị hư hại, thiệt hại, bị hỏng