knockhead

/'nɔkhed/
Học thuật
Thân thiện
knockhead

A monk performs a knockhead before the temple altar.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Cúi lạy sát đất, quỳ lạy: Hành động cúi người xuống thấp, thường chạm đầu xuống đất, để thể hiện sự tôn kính, lễ phép hoặc biết ơn sâu sắc.
    • Khấu đầu lạy tạ: Hành động cúi đầu lạy để cảm tạ hoặc tỏ lòng thành kính.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • In the traditional ceremony, the disciples knockhead before the master. (Trong buổi lễ truyền thống, các đệ tử khấu đầu lạy trước mặt sư phụ.)
    • He knockhead to express his deepest gratitude for the life-saving help. (Anh ấy cúi lạy sát đất để bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc sự giúp đỡ cứu mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to knockhead in reverence": khấu đầu lạy trong sự tôn kính.

    • The pilgrims knockhead in reverence at the sacred shrine. (Những người hành hương khấu đầu lạy trong sự tôn kính tại ngôi đền linh thiêng.)
  • "to knockhead as a sign of submission": cúi lạy như một dấu hiệu của sự quy phục.

    • In ancient times, defeated generals would knockhead as a sign of submission to the emperor. (Thời xưa, các tướng bại trận sẽ cúi lạy sát đất như một dấu hiệu quy phục hoàng đế.)
Biến thể từ gần giống
  • Kowtow (nội động từ): khấu đầu, lạy (mang sắc thái phục tùng hoặc nịnh bợ mạnh hơn).

    • He refused to kowtow to the corrupt officials. (Anh ta từ chối khấu đầu trước những quan tham.)
  • Prostrate oneself (cụm động từ): phủ phục, nằm rạp xuống đất (thể hiện sự tôn kính hoặc quy phục tột độ).

    • The worshippers prostrate themselves before the altar. (Những tín đồ phủ phục trước bàn thờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bow deeply: cúi chào sâu.
  • Make a deep obeisance: thực hiện một cái lạy sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

knockhead

A monk performs a knockhead before the temple altar.

nội động từ
  1. cúi lạy sát đất, quỳ lạy; khấu đầu lạy tạ