knossos

knossos

The archaeologist studies the ruins of Knossos.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Knossos tên một thị trấn cổ trên đảo Crete (Hy Lạp), nơi nền văn hóa Thời đại Đồ đồng phát triển rực rỡ từ khoảng năm 2000 TCN đến năm 1400 TCN. Đây một địa điểm khảo cổ quan trọng, gắn liền với nền văn minh Minoan cung điện huyền thoại của vua Minos.

dụ sử dụng
  • (Knossos một trong những địa điểm khảo cổ nổi tiếng nhất ở Hy Lạp.)
  • (Cung điện Knossos được phát hiện khai quật bởi ngài Arthur Evans.)
  • (Du khách thường đến thăm Knossos để xem những tàn tích Minoan cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the civilization of Knossos": nền văn minh Knossos, chỉ nền văn hóa Minoan từng thịnh vượng tại đây.
    • The civilization of Knossos left behind remarkable frescoes and pottery. (Nền văn minh Knossos đã để lại những bức bích họa đồ gốm đáng chú ý.)
  • "the labyrinth of Knossos": cung Knossos, liên quan đến truyền thuyết về con quái vật Minotaur.
    • Greek mythology says the labyrinth of Knossos held the Minotaur. (Thần thoại Hy Lạp kể rằng cung Knossos đã giam giữ con quái vật Minotaur.)
Biến thể từ gần giống
  • Minoan (tính từ): thuộc về nền văn minh Minoan, thường được dùng để mô tả các hiện vật hoặc kiến trúc liên quan đến Knossos.
    • Minoan art flourished at Knossos. (Nghệ thuật Minoan phát triển rực rỡ tại Knossos.)
  • Cnossus: một cách viết khác (ít phổ biến hơn) của từ Knossos.
Từ đồng nghĩa
  • Thị trấn cổ Crete: cách diễn đạt mô tả vị trí của Knossos không dùng tên riêng.
    • The ancient town on Crete, known as Knossos, was a major center. (Thị trấn cổ trên đảo Crete, được gọi là Knossos, từng một trung tâm lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "Knossos" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "as old as Knossos": rất cổ xưa, lâu đời (thành ngữ so sánh, tuy không phổ biến, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh tuổi tác).
    • This tradition is as old as Knossos. (Truyền thống này cổ xưa như Knossos vậy.)

Từ gần giống