knot-grass

/'nɔtgra:s/
Học thuật
Thân thiện
knot-grass

A small bird perches on a clump of knot-grass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ nghể, nghể chim: Một loại cỏ dại mọc thấp, thân bò sát đất, thường các bãi đất trống hoặc ven đường. Tên khoa học thường gặp Polygonum aviculare.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden path was edged with knot-grass. (Lối đi trong vườn được viền bởi cỏ nghể.)
    • Knot-grass is known for its tough, wiry stems. (Cỏ nghể được biết đến với thân cứng dai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc ngữ cảnh cổ: Đôi khi được nhắc đến như một biểu tượng của sự khiêm tốn, bền bỉ hoặc sự phát triển không mong muốn.
    • Like knot-grass, the rumor spread quickly and was hard to eradicate. (Giống như cỏ nghể, tin đồn lan nhanh khó diệt trừ.)
Biến thể từ gần giống
  • Knotweed (n): Một nhóm thực vật họ hàng, cũng thuộc chi hoặc , thường cây lâu năm có thể xâm lấn mạnh.
  • Prostrate knotweed: Một tên gọi khác chỉ cùng loài , nhấn mạnh đặc tính thân bò sát đất.
Từ đồng nghĩa
  • Birdweed: Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm hạt thức ăn cho chim.
  • Doorweed: Tên gọi dân gian, ám chỉ thường mọcnhững nơi hay giẫm chân như lối ra vào.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "knot-grass". Tuy nhiên, hình ảnh của đôi khi được dùng để von về sự dai dẳng, khó loại bỏ.
    • His guilt clung to him like knot-grass. (Cảm giác tội lỗi bám lấy anh ta dai như cỏ nghể.)
knot-grass

A small bird perches on a clump of knot-grass.

danh từ
  1. (thực vật học) nghề chim