knot-grass
/'nɔtgra:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ nghể, nghể chim: Một loại cỏ dại mọc thấp, thân bò sát đất, thường có ở các bãi đất trống hoặc ven đường. Tên khoa học thường gặp là Polygonum aviculare.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden path was edged with knot-grass. (Lối đi trong vườn được viền bởi cỏ nghể.)
- Knot-grass is known for its tough, wiry stems. (Cỏ nghể được biết đến với thân cứng và dai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc ngữ cảnh cổ: Đôi khi được nhắc đến như một biểu tượng của sự khiêm tốn, bền bỉ hoặc sự phát triển không mong muốn.
- Like knot-grass, the rumor spread quickly and was hard to eradicate. (Giống như cỏ nghể, tin đồn lan nhanh và khó mà diệt trừ.)
Biến thể và từ gần giống
- Knotweed (n): Một nhóm thực vật họ hàng, cũng thuộc chi hoặc , thường là cây lâu năm và có thể xâm lấn mạnh.
- Prostrate knotweed: Một tên gọi khác chỉ cùng loài , nhấn mạnh đặc tính thân bò sát đất.
Từ đồng nghĩa
- Birdweed: Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm hạt là thức ăn cho chim.
- Doorweed: Tên gọi dân gian, ám chỉ nó thường mọc ở những nơi hay giẫm chân như lối ra vào.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "knot-grass". Tuy nhiên, hình ảnh của nó đôi khi được dùng để ví von về sự dai dẳng, khó loại bỏ.
- His guilt clung to him like knot-grass. (Cảm giác tội lỗi bám lấy anh ta dai như cỏ nghể.)
danh từ
- (thực vật học) nghề chim