knotgrass

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cỏ dại mọc thấp, gai (hoa) dọc theo thân .

dụ sử dụng
  • (Cánh đồng bị cỏ knotgrass xâm lấn.)
  • (Cỏ knotgrass thường được tìm thấy trong vườn dọc theo lề đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be choked with knotgrass": bị cỏ knotgrass bao phủ, lấn át.
    • The abandoned lot was choked with knotgrass and other weeds. (Khu đất bỏ hoang bị cỏ knotgrass các loại cỏ dại khác bao phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Knotweed (danh từ): một loại cây thuộc họ Polygonaceae, thường thân đốt, tương tự nhưng khác với knotgrass.
    • Japanese knotweed is an invasive species. (Cây knotweed Nhật Bản một loài xâm lấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Weed: cỏ dại (nói chung).
  • Grass: cỏ (nhưng knotgrass một loại cỏ cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "knotgrass".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "knotgrass". (Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "knotgrass"

knotgrass
A small knotgrass grows between the cracks of a garden path.