know-how
/'nouhau/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiến thức và kỹ năng thực tế để làm một việc gì đó: "Know-how" chỉ sự am hiểu thực tế, kinh nghiệm và kỹ năng cần thiết để thực hiện thành công một công việc, đặc biệt là một quy trình kỹ thuật hoặc chuyên môn.
- Bí quyết, phương pháp kỹ thuật: Trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh, "know-how" thường chỉ những kiến thức bí mật, chuyên môn về cách thức sản xuất hoặc vận hành một sản phẩm, dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company bought the machinery and the technical know-how to operate it. (Công ty đã mua máy móc và bí quyết kỹ thuật để vận hành nó.)
- She has the know-how to fix complex computer problems. (Cô ấy có kiến thức chuyên môn để sửa những vấn đề máy tính phức tạp.)
- Transferring manufacturing know-how is crucial for the new factory. (Việc chuyển giao bí quyết sản xuất là rất quan trọng cho nhà máy mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Technical know-how": bí quyết kỹ thuật, kiến thức chuyên môn kỹ thuật.
- The project requires both funding and technical know-how. (Dự án đòi hỏi cả nguồn vốn lẫn bí quyết kỹ thuật.)
"To possess the know-how": sở hữu kiến thức/kỹ năng cần thiết.
- He possesses the know-how to lead this research team. (Anh ấy sở hữu kiến thức chuyên môn để dẫn dắt nhóm nghiên cứu này.)
Biến thể và từ gần giống
- Expertise (n): chuyên môn, sự thành thạo.
- Proficiency (n): sự thông thạo, tinh thông.
- Skill set (n): tập hợp các kỹ năng.
Từ đồng nghĩa
- Expertise: chuyên môn.
- Skill: kỹ năng.
- Technique: kỹ thuật.
- Proficiency: sự tinh thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "know-how")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "know-how")
danh từ
- sự biết làm; khả năng biết làm thế nào
- bí quyết sản xuất, phương pháp sản xuất