know-nothingism
/'nou,nʌθiɳizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết không thể biết: Một học thuyết triết học cho rằng con người không thể có được kiến thức chắc chắn, đặc biệt là về những vấn đề siêu hình như sự tồn tại của Thượng đế, bản chất của thực tại, hay khả năng nhận thức thế giới khách quan. Đây là một hình thức của chủ nghĩa hoài nghi triệt để.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His philosophy was rooted in a deep-seated know-nothingism. (Triết lý của ông ấy bắt nguồn từ một thuyết không thể biết ăn sâu.)
- The debate between empiricism and know-nothingism has lasted for centuries. (Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa kinh nghiệm và thuyết không thể biết đã kéo dài hàng thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a stance of know-nothingism": một lập trường theo thuyết không thể biết.
- The critic accused the author of adopting a stance of know-nothingism towards historical facts. (Nhà phê bình cáo buộc tác giả đã chọn một lập trường theo thuyết không thể biết đối với các sự kiện lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Agnosticism (n): thuyết bất khả tri; thường chỉ sự không khẳng định cũng không phủ nhận sự tồn tại của Thượng đế, trong khi "know-nothingism" có thể mang tính hoài nghi rộng hơn về mọi tri thức.
- Skepticism (n): chủ nghĩa hoài nghi; nghi ngờ khả năng đạt được tri thức chắc chắn, là một khái niệm rộng hơn có thể bao hàm "know-nothingism".
Từ đồng nghĩa
- Philosophical skepticism: chủ nghĩa hoài nghi triết học.
- Radical doubt: sự nghi ngờ triệt để.
Lưu ý
- Từ này bắt nguồn từ cụm "know nothing" (không biết gì), nhưng trong bối cảnh triết học, nó mang ý nghĩa học thuật chuyên biệt, không nên hiểu theo nghĩa đen thông thường là "sự ngu dốt".
danh từ
- (triết học) thuyết không thể biết