knuckle-joint

/'nʌkldʤɔint/
Học thuật
Thân thiện
knuckle-joint

A mechanic inspects the knuckle-joint of a robotic arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khớp đốt: Chỉ khớp nối giữa các xương ngón tay hoặc ngón chân, nơi các ngón có thể gập lại.
    • Khớp nối (kỹ thuật): Trong khí, đây một loại khớp nối cho phép chuyển động linh hoạt giữa hai trục hoặc bộ phận, tương tự như chuyển động của khớp đốt ngón tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Arthritis often affects the knuckle-joint, causing pain and stiffness. (Viêm khớp thường ảnh hưởng đến khớp đốt, gây đau cứng khớp.)
    • The robot's gripper uses a durable knuckle-joint for flexible movement. (Bộ kẹp của robot sử dụng một khớp nối bền để chuyển động linh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Knuckle-joint press": Máy ép dùng khớp nối.
    • A knuckle-joint press is common in metal stamping operations. (Máy ép dùng khớp nối phổ biến trong các thao tác dập kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Knuckle (n): Đốt ngón tay; khớp nối (trong khí).

    • He rapped his knuckles on the table. (Anh ta đốt ngón tay lên bàn.)
  • Universal joint (n): Khớp nối vạn năng (một loại khớp nối kỹ thuật khác).

Từ đồng nghĩa
  • Phalangeal joint (n): Khớp đốt ngón (dùng trong giải phẫu).
  • Hinge joint (n): Khớp bản lề (một loại khớp sinh học hoặc khí chuyển động tương tự).
knuckle-joint

A mechanic inspects the knuckle-joint of a robotic arm.

danh từ
  1. khớp đốt
  2. (kỹ thuật) khớp nối