knucklebone
/'nʌklboun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xương đốt ngón tay, xương đốt ngón chân: Chỉ một trong những xương ngắn tạo thành các khớp ở ngón tay hoặc ngón chân, nơi các ngón có thể gập lại.
- Xương khuỷu (cổ): Trong giải phẫu động vật, đặc biệt là động vật có móng guốc, đây là tên gọi cho một xương cụ thể ở chân, tương ứng với khớp khuỷu tay ở người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He bruised his knucklebone while boxing. (Anh ấy bị bầm xương đốt ngón tay khi đấm bốc.)
- The archaeologist found a sheep knucklebone at the site. (Nhà khảo cổ tìm thấy một cái xương khuỷu cừu tại địa điểm khai quật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Knucklebones" (số nhiều): Tên của một trò chơi cổ xưa sử dụng các xương khớp nhỏ của động vật (thường là cừu hoặc dê) làm công cụ chơi, tương tự như trò chơi jacks hoặc dice ngày nay.
- The children played a game of knucklebones on the floor. (Bọn trẻ chơi trò ném xương trên sàn nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Knuckle (n): Khớp ngón tay, phần nhô lên khi nắm tay.
- He rapped his knuckles on the table. (Anh ta gõ các khớp ngón tay lên bàn.)
Astragalus (n): Tên giải phẫu chính xác của xương cổ chân (xương sên) ở động vật, thường được dùng làm "knucklebones" cho trò chơi.
Từ đồng nghĩa
- Phalanx bone (trong giải phẫu người): Xương đốt ngón.
- Jackstone: Một tên gọi khác cho đồ chơi trong trò chơi tương tự "knucklebones".
danh từ
- xương đốt
- xương khuỷu
- (số nhiều) trò chơi đốt xương