ko punch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cú đấm knock-out: "ko punch" là một cú đấm mạnh đến mức khiến đối thủ không thể tiếp tục thi đấu quyền anh. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong quyền anh, viết tắt của "knockout punch".
Ví dụ sử dụng
- (Võ sĩ quyền anh đã tung ra một cú đấm knock-out mạnh mẽ, kết thúc trận đấu ngay hiệp đầu tiên.)
- (Anh ta bị hạ gục bởi một cú đấm knock-out bất ngờ và không thể đứng dậy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to land a ko punch": tung ra một cú đấm knock-out thành công.
- The champion managed to land a ko punch in the third round. (Nhà vô địch đã tung ra thành công một cú đấm knock-out ở hiệp thứ ba.)
"to be on the receiving end of a ko punch": là người nhận cú đấm knock-out.
- The underdog was on the receiving end of a devastating ko punch. (Võ sĩ yếu thế hơn đã phải nhận một cú đấm knock-out tàn khốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Knockout (n): cú đấm knock-out, hành động hạ gục đối thủ.
- The match ended with a spectacular knockout. (Trận đấu kết thúc bằng một cú knock-out ngoạn mục.)
- KO (viết tắt): từ viết tắt của knockout, thường được dùng trong báo cáo thể thao.
- The boxer won by KO in the second round. (Võ sĩ giành chiến thắng bằng KO ở hiệp thứ hai.)
Từ đồng nghĩa
- Knockout blow: cú đánh knock-out.
- Finishing punch: cú đấm kết thúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Knock out: hạ gục, làm bất tỉnh.
- The boxer knocked out his opponent with a single punch. (Võ sĩ đã hạ gục đối thủ của mình chỉ bằng một cú đấm.)
Thành ngữ liên quan
- "a knockout punch": cú đấm quyết định (nghĩa bóng: yếu tố quyết định trong một cuộc tranh luận hoặc tình huống).
- Her final argument was the knockout punch that won the debate. (Lập luận cuối cùng của cô ấy là cú đấm quyết định giúp cô thắng cuộc tranh luận.)