copying

copying

A student is copying notes from the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động sao chép: "copying" chỉ hành động tạo ra một bản sao hoặc bản chép lại từ một bản gốc. Hành động này có thể áp dụng cho văn bản, hình ảnh, âm thanh, hoặc ý tưởng.
    • Sự bắt chước: "copying" cũng có nghĩa hành động làm theo hoặc mô phỏng một cái đó, đôi khi mang tính tiêu cực nếu không sự sáng tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The copying of the document took two hours. (Việc sao chép tài liệu mất hai tiếng đồng hồ.)
    • Copying someone else's homework is considered cheating. (Sao chép bài tập về nhà của người khác bị coi gian lận.)
    • The artist was accused of copying from a famous painting. (Người họa sĩ bị buộc tội sao chép từ một bức tranh nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be engaged in copying": đang thực hiện hành động sao chép.
    • The students were engaged in copying notes from the board. (Các học sinh đang sao chép ghi chú từ bảng.)
  • "copying from a source": sao chép từ một nguồn cụ thể.
    • Copying from the internet without citation is plagiarism. (Sao chép từ internet không trích dẫn đạo văn.)
  • "copying as a learning tool": sao chép như một công cụ học tập.
    • In calligraphy classes, copying master works is a common practice. (Trong lớp thư pháp, sao chép các tác phẩm mẫu một thực hành phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Copy (động từ): sao chép.
    • Please copy this file to my USB drive. (Vui lòng sao chép tập tin này vào ổ USB của tôi.)
  • Copycat (danh từ): người hay bắt chước.
    • He is such a copycat; he always does what I do. (Anh ấy một kẻ bắt chước; anh ấy luôn làm những tôi làm.)
  • Copier (danh từ): máy photocopy hoặc người sao chép.
    • The copier in the office is broken. (Máy photocopy trong văn phòng bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Duplication: sự nhân đôi, sao chép y hệt.
  • Imitation: sự bắt chước, mô phỏng.
  • Reproduction: sự tái tạo, sao chép lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Copy out: chép lại (thường bằng tay).
    • The teacher told us to copy out the poem. ( giáo bảo chúng tôi chép lại bài thơ.)
  • Copy down: ghi chép lại (từ một nguồn).
    • Please copy down the instructions from the board. (Vui lòng ghi chép lại hướng dẫn từ bảng.)
Thành ngữ liên quan
  • Copy from the same book: làm theo cùng một khuôn mẫu.
    • Both companies seem to be copying from the same book. (Cả hai công ty dường như đều sao chép từ cùng một khuôn mẫu.)
  • A copy of a copy: bản sao của một bản sao, thường mang ý nghĩa giảm chất lượng.
    • This photo is just a copy of a copy, so it's blurry. (Bức ảnh này chỉ bản sao của một bản sao, nên bị mờ.)