kodak
/'koudæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy ảnh Kodak: Tên thương hiệu nổi tiếng của một loại máy ảnh, thường được dùng như một danh từ chung để chỉ máy ảnh chụp phim đơn giản, dễ sử dụng.
- Máy ảnh: (Cách dùng thông tục) Chỉ chung máy ảnh, xuất phát từ sự phổ biến của thương hiệu này.
Ngoại động từ:
- Chụp bằng máy ảnh Kodak: Hành động chụp ảnh, đặc biệt bằng máy ảnh loại này.
- Chụp nhanh, ghi nhanh: Hành động chụp một bức ảnh một cách nhanh chóng hoặc ghi lại một khoảnh khắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He brought his Kodak to the picnic. (Anh ấy mang máy ảnh Kodak của mình đến buổi dã ngoại.)
- In the old days, every family had a Kodak. (Ngày xưa, gia đình nào cũng có một chiếc máy ảnh Kodak.)
Ngoại động từ:
- She kodaked the beautiful sunset. (Cô ấy đã chụp nhanh cảnh hoàng hôn đẹp đó.)
- The moment was so perfect, I had to kodak it. (Khoảnh khắc quá hoàn hảo, tôi phải chụp lại ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kodak moment": Khoảnh khắc đáng nhớ, đáng để chụp lại.
- The baby's first steps are a real Kodak moment. (Những bước đi đầu tiên của em bé là một khoảnh khắc thực sự đáng ghi lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Kodachrome (n): Tên một loại phim màu dương bản nổi tiếng của hãng Kodak.
- The slides were taken on Kodachrome film. (Các slide được chụp bằng phim Kodachrome.)
Từ đồng nghĩa
- Photograph (v): chụp ảnh.
- Snapshot (n/v): ảnh chụp nhanh / chụp nhanh.
Lưu ý
- Từ "Kodak" bắt nguồn từ tên thương hiệu Eastman Kodak Company. Do sự thống trị thị trường trong lịch sử, tên thương hiệu đôi khi được dùng như một danh từ chung (genericized trademark) để chỉ máy ảnh hoặc hành động chụp ảnh, mặc dù cách dùng này đã giảm theo thời gian.
danh từ
- máy ảnh côdda
ngoại động từ
- chụp bằng máy côdda
- chụp nhanh, ghi nhanh