kolinsky
/kə'linski/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ lông chồn Siberia: "Kolinsky" là tên gọi chỉ bộ lông của một loài chồn nhỏ sống ở vùng Siberia, Nga. Bộ lông này rất được ưa chuộng để sản xuất cọ vẽ mỹ thuật cao cấp, đặc biệt là cọ vẽ lông nước và cọ trang điểm.
- Chồn Kolinsky: Đôi khi từ này cũng được dùng để chỉ chính loài chồn này (Mustela sibirica).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The finest watercolor brushes are often made from kolinsky. (Những chiếc cọ vẽ màu nước tốt nhất thường được làm từ lông chồn kolinsky.)
- Artists value kolinsky for its unique springiness and ability to hold a sharp point. (Các họa sĩ đánh giá cao lông chồn kolinsky vì độ đàn hồi đặc biệt và khả năng giữ đầu cọ sắc nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kolinsky sable": Một thuật ngữ phổ biến trong ngành họa cụ, thường dùng để chỉ cọ vẽ làm từ lông chồn kolinsky, mặc dù nó không thuộc họ chồn zibelin (sable) thực sự.
- She invested in a set of kolinsky sable brushes for her detailed work. (Cô ấy đã đầu tư một bộ cọ "kolinsky sable" cho những tác phẩm chi tiết của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sable brush (n): Cọ lông chồn zibelin (một loại cọ cao cấp khác, có thể gây nhầm lẫn với kolinsky).
- Red sable (n): Một tên gọi khác cho cọ lông kolinsky, xuất phát từ màu nâu đỏ của bộ lông.
Từ đồng nghĩa
- Siberian weasel hair: Lông chồn Siberia (cách gọi mô tả chính xác hơn).
- Artist's sable: Cọ lông chồn cho họa sĩ (thuật ngữ chung trong ngữ cảnh hội họa).
danh từ
- bộ lông chồn Xi-bia