kolkhozien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về nông trường tập thể (kolkhoz): Từ này mô tả những gì liên quan đến nông trường tập thể, một hình thức tổ chức nông nghiệp từng phổ biến ở Liên Xô.
- Có tính chất nông trường tập thể: Chỉ đặc điểm, phong cách hoặc hệ thống của nông trường tập thể.
Danh từ:
- Thành viên nông trường tập thể: Chỉ người nông dân làm việc và là một phần của nông trường tập thể (kolkhoz).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le système kolkhozien a été progressivement abandonné. (Hệ thống nông trường tập thể đã dần bị bãi bỏ.)
- Ils menaient une vie kolkhozienne. (Họ sống một cuộc sống kiểu nông trường tập thể.)
Danh từ:
- Les kolkhoziens cultivaient les terres en commun. (Các thành viên nông trường tập thể cùng nhau canh tác đất đai.)
- Un kolkhozien recevait une part des récoltes. (Một thành viên nông trường tập thể nhận được một phần thu hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, kinh tế hoặc chính trị khi nói về Liên Xô cũ và mô hình nông nghiệp tập thể hóa của nước này. Nó ít khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngoại trừ các phân tích học thuật hoặc tường thuật lịch sử.
Biến thể và từ gần giống
- Kolkhoz (danh từ, giống đực): Nông trường tập thể. Đây là từ gốc mà "kolkhozien" được hình thành.
- Il a travaillé dans un kolkhoz. (Anh ấy đã làm việc trong một nông trường tập thể.)
- Kolkhoze (danh từ, giống cái): Cách viết biến thể của "kolkhoz".
- Sovkhozien (tính từ/danh từ): Thuộc về hoặc thành viên của nông trường quốc doanh (sovkhoz), một hình thức nông trường nhà nước khác ở Liên Xô.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thành viên):
- Membre d'un kolkhoz: Thành viên của một nông trường tập thể.
- Paysan collectivisé: Nông dân tập thể hóa.
- Tính từ:
- Collectivisé: Được tập thể hóa (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho đất đai, nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- thành viên nông trường tập thể