konqueror
Định nghĩa
Danh từ: - Trình duyệt web mã nguồn mở: "konqueror" là tên của một trình duyệt web miễn phí dành cho hệ điều hành Linux. Nó cũng có chức năng quản lý tập tin và xem tài liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi sử dụng Konqueror để duyệt web trên máy tính Linux của mình.)
- (Konqueror vừa là một trình quản lý tập tin mạnh mẽ vừa là một trình duyệt web.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to open a file in Konqueror": mở một tập tin bằng Konqueror.
- You can open the document in Konqueror by double-clicking it. (Bạn có thể mở tài liệu trong Konqueror bằng cách nhấp đúp vào nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Konqueror (tên riêng): không có biến thể, vì đây là tên thương hiệu của một phần mềm cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Web browser: trình duyệt web (dùng chung cho các trình duyệt khác).
- File manager: trình quản lý tập tin (chức năng khác của Konqueror).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Browse with Konqueror: duyệt web bằng Konqueror.
- I prefer to browse with Konqueror because it's fast and secure. (Tôi thích duyệt web bằng Konqueror vì nó nhanh và an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- "Konqueror mode": chế độ Konqueror (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Switch to Konqueror mode to manage your files. (Chuyển sang chế độ Konqueror để quản lý tập tin của bạn.)