conqueror

Học thuật
Thân thiện
conqueror

A conqueror stands atop a hill overlooking a newly claimed territory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chinh phục, người chinh phạt: Chỉ một người, thường một nhà lãnh đạo quân sự hoặc nhà thám hiểm, đã chinh phục một vùng đất hoặc một nhóm người bằng lực hoặc chiến tranh.
    • Người chiến thắng: Trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể chỉ người đã vượt qua một thử thách lớn hoặc giành được chiến thắng quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • William the Conqueror became the King of England in 1066. (William Kẻ Chinh Phục trở thành Vua nước Anh vào năm 1066.)
    • The ancient city fell to the foreign conquerors. (Thành phố cổ đại đã thất thủ trước những kẻ chinh phục ngoại bang.)
    • She felt like a conqueror after finally climbing the mountain. ( ấy cảm thấy như một người chinh phục sau khi cuối cùng cũng leo lên được đỉnh núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To the victor (conqueror) belong the spoils": Thành ngữ này, thường được rút gọn "to the victor go the spoils", có nghĩa người chiến thắng quyền hưởng mọi chiến lợi phẩm hoặc lợi ích từ chiến thắng của họ.
  • "Conqueror of hearts": Một cách diễn đạt mang tính ẩn dụ, chỉ một người rất quyến rũ, khả năng chinh phục được tình cảm của nhiều người.
Biến thể từ gần giống
  • To conquer (động từ): Chinh phục, chế ngự, khuất phục.
    • They aimed to conquer new lands. (Họ nhắm đến việc chinh phục những vùng đất mới.)
  • Conquest (danh từ): Sự chinh phục; vùng đất hoặc người bị chinh phục.
    • The conquest of the island took three years. (Cuộc chinh phục hòn đảo mất ba năm.)
  • Conquering (tính từ/động danh từ): (Thuộc về) sự chinh phục.
    • He had a conquering spirit. (Anh ấy tinh thần chinh phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Victor: Người chiến thắng, người thắng cuộc.
  • Vanquisher: Người chế ngự, kẻ chiến thắng (trang trọng, thường dùng trong văn chương).
  • Subjugator: Kẻ khuất phục, kẻ chinh phục.
Từ trái nghĩa
  • The conquered: Kẻ bị chinh phục.
  • Loser: Kẻ thua cuộc.
Thành ngữ liên quan
  • Conqueror's mentality: Tư duy của kẻ chinh phục, chỉ thái độ quyết tâm, không sợ thất bại luôn hướng tới chiến thắng.
    • To succeed in business, you need a conqueror's mentality. (Để thành công trong kinh doanh, bạn cần tư duy của một kẻ chinh phục.)
conqueror

A conqueror stands atop a hill overlooking a newly claimed territory.

Noun
  1. người đi chinh phục, người đi chinh phạt.

Từ đồng nghĩa