konzern

Học thuật
Thân thiện
konzern

Un homme d'affaires consulte un rapport sur un grand konzern international.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Công ty liên hiệp, tập đoàn tài chính: Một tập hợp các công ty hoạt động dưới sự kiểm soát chung của một công ty mẹ, thường trong các lĩnh vực kinh doanh khác nhau nhưng liên quan về tài chính chiến lược.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce grand konzern allemand possède des filiales dans le monde entier. (Tập đoàn tài chính lớn của Đức này sở hữu các công ty con trên toàn thế giới.)
    • Le konzern a annoncé de nouveaux investissements dans la technologie. (Công ty liên hiệp đã công bố các khoản đầu mới vào công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Konzernstruktur": Cơ cấu của một tập đoàn/công ty liên hiệp.

    • La konzernstruktur est très complexe. (Cơ cấu của tập đoàn rất phức tạp.)
  • "Konzernleitung": Ban lãnh đạo tập đoàn.

    • La konzernleitung se réunira la semaine prochaine. (Ban lãnh đạo tập đoàn sẽ họp vào tuần tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Konzernabschluss (n): Báo cáo tài chính hợp nhất của tập đoàn.

    • Le konzernabschluss doit être publié annuellement. (Báo cáo tài chính hợp nhất của tập đoàn phải được công bố hàng năm.)
  • Konzernrecht (n): Luật pháp về tập đoàn/công ty liên hiệp.

    • Le konzernrecht régit les relations au sein du groupe. (Luật về tập đoàn điều chỉnh các mối quan hệ trong nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Groupe (n): Nhóm, tập đoàn (một từ tiếng Pháp thông dụng hơn với nghĩa tương tự).
  • Conglomérat (n): Tập đoàn kinh doanh đa ngành.
Lưu ý
  • Từ "konzern" là một từ mượn từ tiếng Đức, thường được sử dụng trong các văn bản kinh tế, tài chính hoặc phápchuyên ngànhmột số nước châu Âu để chỉ một cấu trúc công ty đặc thù. Trong ngữ cảnh tiếng Pháp thông thường, các từ như "groupe" hoặc "conglomérat" có thể phổ biến hơn.
konzern

Un homme d'affaires consulte un rapport sur un grand konzern international.

danh từ giống đực
  1. (kinh tế) tài chính công ty liên hiệp