kopje

/'kɔpi/
Học thuật
Thân thiện
kopje

A lone acacia tree stands atop a kopje overlooking the grassy plain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồi nhỏ, đất: Một ngọn đồi hoặc đất nhỏ, cô lập, thường đá lộ thiên, đặc trưng của cảnh quan đồng cỏNam Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lion surveyed the savannah from the top of the kopje. (Con sư tử quan sát thảo nguyên từ đỉnh của ngọn đồi nhỏ.)
    • We found shade behind a large rock on the kopje. (Chúng tôi tìm thấy bóng mát phía sau một tảng đá lớn trên đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kopje" thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa , du lịch hoặc văn học mô tả cảnh quan Nam Phi.
    • The documentary highlighted the unique ecosystem surrounding the granite kopjes. (Bộ phim tài liệu làm nổi bật hệ sinh thái độc đáo xung quanh những đá granit.)
Biến thể từ gần giống
  • Koppie: Một cách viết khác, cũng phổ biến, của cùng từ "kopje".
  • Hillock (danh từ): Đồi nhỏ, (từ tổng quát hơn, không đặc trưng cho Nam Phi).
  • Inselberg (danh từ): Núi đá cô lập (một địa hình tương tự nhưng thường lớn hơn hiểm trở hơn một kopje).
Từ đồng nghĩa
  • Small hill: Đồi nhỏ.
  • Mound: , đống.
  • Knoll: Đồi tròn nhỏ.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Afrikaans ("koppie"), bắt nguồn từ tiếng Lan, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả cảnh quan đặc thù của khu vực Nam Phi.
kopje

A lone acacia tree stands atop a kopje overlooking the grassy plain.

danh từ
  1. đồi, (ở Nam phi)