koranic
/kɔ'rænik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) kinh Koran: Chỉ những gì có liên quan, xuất phát từ, hoặc được mô tả trong kinh Koran (Qur'an), văn bản thánh thiêng của đạo Hồi.
- Trong kinh Koran: Chỉ những điều được ghi chép, quy định, hoặc đề cập trực tiếp trong văn bản kinh Koran.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is studying Koranic Arabic. (Cô ấy đang học tiếng Ả Rập trong kinh Koran.)
- The community follows Koranic teachings. (Cộng đồng tuân theo những lời dạy trong kinh Koran.)
- This is a Koranic verse about charity. (Đây là một câu kinh Koran nói về việc bố thí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Koranic exegesis": công việc chú giải, giải thích kinh Koran.
- He specialized in Koranic exegesis. (Ông ấy chuyên về lĩnh vực chú giải kinh Koran.)
"Koranic school": trường học nơi kinh Koran là môn học chính.
- Many children in the region attend a Koranic school. (Nhiều trẻ em trong vùng theo học tại một trường kinh Koran.)
Biến thể và từ gần giống
- Qur'anic (adj): (cách viết khác) (thuộc) kinh Qur'an. Đây là cách viết phổ biến hơn, phản ánh cách phiên âm chính xác hơn từ tiếng Ả Rập.
- Qur'anic studies are important in Islamic theology. (Nghiên cứu kinh Qur'an rất quan trọng trong thần học Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Qur'anic: (thuộc) kinh Qur'an.
- Scriptural: (thuộc) kinh sách, thánh kinh (nói chung, có thể dùng cho các tôn giáo khác).
tính từ
- (thuộc) kinh co-ran; trong kinh co-ran